killing field
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: killing fields): - Cánh đồng chết chóc: Một khu vực, địa điểm nơi nhiều người đã thiệt mạng, thường là do thảm sát hoặc diệt chủng trong chiến tranh hoặc bạo loạn dân sự. Thuật ngữ này thường gắn liền với những vùng đất từng xảy ra các cuộc tàn sát hàng loạt, như dưới chế độ Khmer Đỏ ở Campuchia.
Ví dụ sử dụng
- (Những cánh đồng chết chóc ở Campuchia là lời nhắc nhở nghiệt ngã về sự khủng khiếp của nạn diệt chủng.)
- (Trong chiến tranh, nhiều khu vực đã trở thành cánh đồng chết chóc nơi những người dân vô tội thiệt mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn something into a killing field": biến một nơi nào đó thành cánh đồng chết chóc.
- The regime turned the countryside into a killing field through systematic massacres. (Chế độ đã biến vùng nông thôn thành cánh đồng chết chóc thông qua các cuộc thảm sát có hệ thống.)
"the killing fields" (dùng như một thuật ngữ lịch sử cụ thể): chỉ các địa điểm diệt chủng dưới thời Khmer Đỏ (1975-1979) tại Campuchia.
- The Killing Fields is also the title of a famous film about the Cambodian genocide. ("The Killing Fields" cũng là tên một bộ phim nổi tiếng về nạn diệt chủng Campuchia.)
Biến thể và từ gần giống
- Kill (động từ): giết chết.
- The soldiers killed many innocent people. (Những người lính đã giết nhiều người vô tội.)
- Field (danh từ): cánh đồng, khu vực đất trống.
- The farmer works in the field. (Người nông dân làm việc trên cánh đồng.)
- Death field (danh từ): cánh đồng chết chóc (một cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Massacre site: địa điểm thảm sát.
- Genocide ground: vùng đất diệt chủng.
- Slaughterhouse (nghĩa bóng): lò mổ (ám chỉ nơi xảy ra nhiều cái chết bạo lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "killing field" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to turn into" (biến thành) để kết hợp:
- The area was turned into a killing field after the conflict. (Khu vực này đã bị biến thành cánh đồng chết chóc sau cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- "A field of blood": cánh đồng máu (thành ngữ chỉ nơi xảy ra nhiều chết chóc).
- The battlefield became a field of blood after the fierce fighting. (Chiến trường trở thành cánh đồng máu sau cuộc giao tranh khốc liệt.)